Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bindlestiff

/'bindlstif/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ lang thang, ma cà bông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...