Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bindweed

/'baindwi:d/

danh từ

  • (thực vật học) giống cây bìm bìm
Biến thể từ bindweeds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several vines of the genera Convolvulus and Calystegia having a twining habit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...