Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

binnacle

/'binəkl/

danh từ

  • (hàng hải) hộp la bàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a nonmagnetic housing for a ship's compass (usually in front of the helm)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...