binode
/'bainәud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
binode
//
- nút kép
- b. of surface nút kép của một mặt
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...