Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

binominal

/bai'nɔminl/

tính từ & danh từ

  • (toán học) nhị thức
    • binominal coefficient: hệ số nhị thức

tính từ

  • hai tên, tên kép
    • binominal system: (sinh vật học) hệ thống phân loại tên kép (theo tên giống và tên loài)
Định nghĩa tiếng Anh

s having or characterized by two names, especially those of genus and species in taxonomies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...