Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

binominal

/bai'nɔminl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

binominal

/bai'nɔminl/

tính từ & danh từ

  • (toán học) nhị thức
    • binominal coefficient: hệ số nhị thức

tính từ

  • hai tên, tên kép
    • binominal system: (sinh vật học) hệ thống phân loại tên kép (theo tên giống và tên loài)
Định nghĩa tiếng Anh

s having or characterized by two names, especially those of genus and species in taxonomies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...