Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

biocapacity /ˌbaɪ.oʊ.kəˈpæs.ɪ.ti/

IELTS

danh từ

  • Khả năng của một hệ sinh thái để tái tạo tài nguyên.

ví dụ

Biocapacity is crucial for sustainable development. — Khả năng sinh học là rất quan trọng cho phát triển bền vững.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...