Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14303

biochemical

/'baiou'kemikəl/

tính từ

  • (thuộc) hoá sinh
Biến thể từ biochemicals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to biochemistry; involving chemical processes in living organisms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...