Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22720

biochemist

/'baiou'kemist/

danh từ

  • nhà hoá sinh
Biến thể từ biochemists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone with special training in biochemistry

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...