Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43286

biochip

//

  • (Tech) chip sinh tính
Định nghĩa tiếng Anh

n. a microchip that uses tiny strands of DNA to latch onto and quickly recognize thousands of genes at a time; intended for use in a biological environment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...