bioelectricity
/,baiәuilek'trisiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bioelectricity
//
- (Tech) môn điện sinh vật
Định nghĩa tiếng Anh
n. electric phenomena in animals or plants
Từ điển Anh–Việt
111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. electric phenomena in animals or plants
Đang tải...