bioelectronics
/'baiәu,ilek'trɔniks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bioelectronics
//
- (Tech) môn điện tử sinh vật
Từ điển Anh–Việt
111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...