biogenetical
/,baiədʤi'netik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
biogenetical
/,baiədʤi'netik/
tính từ
- (thuộc) thuyết phát sinh sinh vật
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...