Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39300

bioluminescence

//

* danh từ
  • sự phát quang sinh học
Định nghĩa tiếng Anh

n. luminescence produced by physiological processes (as in the firefly)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...