Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38615

bioluminescent

//

* tính từ
  • phát quang sinh học
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of living organisms) emitting light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...