biomathematics
/,baiәu,mæθi'mætiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
biomathematics
//
* danh từ- toán sinh
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...