Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

biomechanics /ˌbaɪəʊmɪˈkænɪks/

IELTS

danh từ

  • Nghiên cứu các quy luật cơ học liên quan đến chuyển động của sinh vật.

ví dụ

Biomechanics helps us understand how athletes can improve their performance. — Cơ sinh học giúp chúng ta hiểu cách vận động viên có thể cải thiện hiệu suất.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...