Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31931

biometrics

/bai'ɔmitri/

danh từ

  • sinh trắc học
Định nghĩa tiếng Anh

n. a branch of biology that studies biological phenomena and observations by means of statistical analysis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...