Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bioremediation /ˌbaɪəʊrɪˌmiːdiˈeɪʃən/

IELTS

danh từ

  • Sử dụng sinh vật sống để làm sạch môi trường ô nhiễm.

ví dụ

Bioremediation techniques are important for environmental restoration. — Kỹ thuật phục hồi sinh học rất quan trọng cho việc khôi phục môi trường.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...