bioremediation /ˌbaɪəʊrɪˌmiːdiˈeɪʃən/
danh từ
- Sử dụng sinh vật sống để làm sạch môi trường ô nhiễm.
ví dụ
Bioremediation techniques are important for environmental restoration. — Kỹ thuật phục hồi sinh học rất quan trọng cho việc khôi phục môi trường.