biorthogonal
/,baiɔ:'θɔ^әnәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
biorthogonal
//
- song trực giao
Từ điển Anh–Việt
111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...