Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39752

biosensor

//

  • (Tech) đầu cảm thụ sinh vật
Biến thể từ biosensors số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...