Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41576

biostatistics

//

  • thống kê sinh vật học
Định nghĩa tiếng Anh

n a branch of biology that studies biological phenomena and observations by means of statistical analysis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...