Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

biosynthesis

/.baiәu'sinθisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

biosynthesis

//

* danh từ
  • số nhiều biosyntheses
  • sự sinh tổng hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. production of a chemical compound by a living organism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...