Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

biparental

/,baipә'rentəl/ phổ biến #46826
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

biparental

//

* tính từ
  • thuộc hai cha mẹ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...