Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42274

bipartite

/bai'pɑ:tait/

tính từ

  • (thực vật học) chia đôi (lá)
  • (pháp lý) viết làm hai bản (văn kiện, giao kèo...)
  • tay đôi
Định nghĩa tiếng Anh

s. divided into two portions almost to the base\ns. involving two parts or elements

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...