Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bipartite

/bai'pɑ:tait/ phổ biến #42274
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bipartite

/bai'pɑ:tait/

tính từ

  • (thực vật học) chia đôi (lá)
  • (pháp lý) viết làm hai bản (văn kiện, giao kèo...)
  • tay đôi
Định nghĩa tiếng Anh

s. divided into two portions almost to the base s. involving two parts or elements

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...