Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bipartition

/,baipɑ:'tiʃn/

danh từ

  • sự chia đôi, sự phân đôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of dividing into two parts, or of making two\n correspondent parts, or the state of being so divided.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...