Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bipartition

/,baipɑ:'tiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bipartition

/,baipɑ:'tiʃn/

danh từ

  • sự chia đôi, sự phân đôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of dividing into two parts, or of making two correspondent parts, or the state of being so divided.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...