Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

biquadratic

/,baikwɔ'drætik/

tính từ

  • (toán học) trùng phương
    • biquadratic equation: phương trình trùng phương
Định nghĩa tiếng Anh

n. a polynomial of the fourth degree\na. of or relating to the fourth power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...