Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

biquadratic

/,baikwɔ'drætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

biquadratic

/,baikwɔ'drætik/

tính từ

  • (toán học) trùng phương
    • biquadratic equation: phương trình trùng phương
Định nghĩa tiếng Anh

n. a polynomial of the fourth degree a. of or relating to the fourth power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...