biquinary
/bai'kwainәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
biquinary
//
- (Tech) cơ hai và năm
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...