Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

biracial

/bai'reiʃәl/ phổ biến #21888
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

biracial

//

* tính từ
  • đại điện hoặc gồm hai chủng tộc (đặc biệt là trắng và đen)
Định nghĩa tiếng Anh

s. consisting of or combining two races

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...