biracial
/bai'reiʃәl/ phổ biến #21888
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
biracial
//
* tính từ- đại điện hoặc gồm hai chủng tộc (đặc biệt là trắng và đen)
Định nghĩa tiếng Anh
s. consisting of or combining two races