birational
/,bai'ræʃәnәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
birational
//
- song hữu tỷ
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...