Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bird's-eye

/'bə:dzai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bird's-eye

/'bə:dzai/

danh từ

  • (thực vật học) cây anh thảo mắt chim
Định nghĩa tiếng Anh

s. as from an altitude or distance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...