bird sanctuary
/bə:d ˈsæŋktʃu:ˌeri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bird sanctuary
//
* danh từ- khu bảo tồn chim
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...