Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bird-catcher

/'bə:d,kætʃə/

danh từ

  • người đánh bẫy chim, người bắc chim
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...