Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bird-nest

/'bə:dnest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bird-nest

/'bə:dnest/

danh từ

  • tổ chim
Định nghĩa tiếng Anh

v gather birdnests

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...