Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

birdbrained

/'bə:dbreind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

birdbrained

//

* tính từ
  • ngu xuẩn, ngốc nghếch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...