Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

birdwoman

/'bə:d,wumən/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nữ phi công, chị lái máy bay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...