Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

birth-control

/'bə:θkən,troul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

birth-control

/'bə:θkən,troul/

danh từ

  • phương pháp hạn chế sinh đẻ
  • sự sinh đẻ có kế hoạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...