Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

birth-mark

/'bə:θmɑ:k/

danh từ

  • vết chàm, vết bớt
Biến thể từ birth-marks số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...