Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

birth-place

/'bə:θpleis/

danh từ

  • nơi sinh
Biến thể từ birth-places số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...