birthday cake
Nghĩa thường dùng
bánh sinh nhật
danh từ
“She blew out the candles on her birthday cake.”Cô ấy thổi nến trên chiếc bánh sinh nhật của mình.
Đồng nghĩa
celebration cakeparty cake
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- bánh sinh nhật
- birthday cake: bánh sinh nhật
- a slice of birthday cake: một miếng bánh sinh nhật
- blow out the candles on the birthday cake: thổi nến trên bánh sinh nhật