Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

birthright

/'bə:θrait/ phổ biến #18539
Biến thể từ birthrights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

birthright

/'bə:θrait/

danh từ

  • quyền lợi dòng nòi
  • quyền con trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a right or privilege that you are entitled to at birth n. an inheritance coming by right of birth (especially by primogeniture) n. personal characteristics that are inherited at birth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...