Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

birthstone

/'bә:θstәun/
Biến thể từ birthstones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

birthstone

//

* danh từ
  • viên đá quý gắn một cách tượng trưng với tháng sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...