Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

birthstone

//

* danh từ
  • viên đá quý gắn một cách tượng trưng với tháng sinh
Biến thể từ birthstones số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...