biscuit cutter /ˈbɪskɪt ˈkʌtər/
danh từ
- dụng cụ cắt bánh quy (dùng để cắt bột bánh quy thành hình)
- use a biscuit cutter: dùng khuôn cắt bánh quy
- biscuit-cutter approach: cách tiếp cận rập khuôn
- người hoặc vật có hình dáng giống như khuôn cắt bánh quy (thường dùng để chỉ sự đồng nhất, thiếu sáng tạo)
Biến thể từ
biscuit cutters số nhiều
Đồng nghĩa
cookie cuttercuttermoldstamp