biscuit cutter
“biscuit cutters” là số nhiều của biscuit cutter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She used a star-shaped biscuit cutter to make the cookies.”Cô ấy dùng khuôn cắt bánh quy hình ngôi sao để làm bánh quy.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- dụng cụ cắt bánh quy (dùng để cắt bột bánh quy thành hình)
- use a biscuit cutter: dùng khuôn cắt bánh quy
- biscuit-cutter approach: cách tiếp cận rập khuôn
- người hoặc vật có hình dáng giống như khuôn cắt bánh quy (thường dùng để chỉ sự đồng nhất, thiếu sáng tạo)