Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“biscuit cutters” là số nhiều của biscuit cutter — đang hiển thị từ gốc:

biscuit cutter /ˈbɪskɪt ˈkʌtər/

danh từ

  • dụng cụ cắt bánh quy (dùng để cắt bột bánh quy thành hình)
    • use a biscuit cutter: dùng khuôn cắt bánh quy
    • biscuit-cutter approach: cách tiếp cận rập khuôn
  • người hoặc vật có hình dáng giống như khuôn cắt bánh quy (thường dùng để chỉ sự đồng nhất, thiếu sáng tạo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...