Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

biscuit-throw

/'biskitθrou/

danh từ

  • (hàng hải) quãng ngắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...