bisecant
/bai'sekәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bisecant
//
- song cát tuyến
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...