bisectional
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bisectional
//
- xem bisect
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to bisection
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to bisection
Đang tải...