Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bisector

/bai'sektə/

danh từ

  • đường phân đôi
  • (văn học) đường phân giác
    • bisector of an angle: (toán học) đường phân giác của một góc
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, bisects; esp. (Geom.) a straight\n line which bisects an angle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...