Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bisectrix

/bai'sektriks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bisectrix

/bai'sektriks/

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bisectrices

/bai'sektrisi:z/
  • (như) bisector
Định nghĩa tiếng Anh

n. The line bisecting the angle between the optic axes of a biaxial crystal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...