Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

biserial

/bai'si:riәl/ phổ biến #44789
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

biserial

//

  • hai chuỗi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Biseriate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...