Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bisexuality

/'bai,seksju'æliti/ phổ biến #27433
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bisexuality

//

* danh từ
  • sự lưỡng tính, tính cách lưỡng tính
Định nghĩa tiếng Anh

n. sexual activity with both men and women

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...