Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bisontine

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bisontine

//

* tính từ
  • thuộc bò rừng bizon
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or characteristic of bison

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...